лауреа́т
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người được giải thưởng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лауреа́т | лауреа́ты |
| Sinh cách | лауреа́та | лауреа́тов |
| Tặng cách | лауреа́ту | лауреа́там |
| Đối cách | лауреа́та | лауреа́тов |
| Công cụ cách | лауреа́том | лауреа́тами |
| Giới cách | лауреа́те | лауреа́тах |
Ví dụ
- лауреат Ленинской премииngười được giải thưởng Lê-nin