лауреа́т лауреат

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người được giải thưởng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлауреа́тлауреа́ты
Sinh cáchлауреа́талауреа́тов
Tặng cáchлауреа́тулауреа́там
Đối cáchлауреа́талауреа́тов
Công cụ cáchлауреа́томлауреа́тами
Giới cáchлауреа́телауреа́тах

Ví dụ

  • лауреат Ленинской премии
    người được giải thưởng Lê-nin