лауреа́тка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ người đoạt giải, nữ giải thưởng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лауреа́тка | лауреа́тки |
| Sinh cách | лауреа́тки | лауреа́ток |
| Tặng cách | лауреа́тке | лауреа́ткам |
| Đối cách | лауреа́тку | лауреа́ток |
| Công cụ cách | лауреа́ткой, лауреа́ткою | лауреа́тками |
| Giới cách | лауреа́тке | лауреа́тках |