лауреа́тка лауреатка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ người đoạt giải, nữ giải thưởng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлауреа́ткалауреа́тки
Sinh cáchлауреа́ткилауреа́ток
Tặng cáchлауреа́ткелауреа́ткам
Đối cáchлауреа́ткулауреа́ток
Công cụ cáchлауреа́ткой, лауреа́ткоюлауреа́тками
Giới cáchлауреа́ткелауреа́тках