латы́шка латышка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. phụ nữ Latvia, người Latvia nữwoman
  2. người Lett, người Latvia (lịch sử)lịch sử

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлаты́шкалаты́шки
Sinh cáchлаты́шкилаты́шек
Tặng cáchлаты́шкелаты́шкам
Đối cáchлаты́шкулаты́шек
Công cụ cáchлаты́шкой, латы́шкоюлаты́шками
Giới cáchлаты́шкелаты́шках

Từ liên quan