Ла́твия Латвия

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Latvia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchЛа́твия—
Sinh cáchЛа́твии—
Tặng cáchЛа́твии—
Đối cáchЛа́твию—
Công cụ cáchЛа́твией, Ла́твиею—
Giới cáchЛа́твии—

Từ liên quan