залата́ть залатать

động từthể hoàn thành
Cặp thể лата́тьVá

Nghĩa

  1. vá, vá lại, vá chằng vá đụp, vá lại cho xong

Chia động từ

Tương lai
язалата́ю
тызалата́ешь
он / она / онозалата́ет
мызалата́ем
вызалата́ете
онизалата́ют
Quá khứ
Giống đựcзалата́л
Giống cáiзалата́ла
Giống trungзалата́ло
Số nhiềuзалата́ли
Mệnh lệnh
Số ítзалата́й
Số nhiềuзалата́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—залата́вший
Bị động—зала́танный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—залата́в, залатавши