ласка́емый ласкаемый

tính từ

Nghĩa

  1. được vuốt ve, được âu yếm

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchласка́емыйласка́емоеласка́емаяласка́емые
Sinh cáchласка́емоголаска́емоголаска́емойласка́емых
Tặng cáchласка́емомуласка́емомуласка́емойласка́емым
Đối cáchласка́емого, ласка́емыйласка́емоеласка́емуюласка́емых, ласка́емые
Công cụ cáchласка́емымласка́емымласка́емой, ласка́емоюласка́емыми
Giới cáchласка́емомласка́емомласка́емойласка́емых
Dạng ngắnласкаемласкаемоласкаемаласкаемы

ласка́ть ласкать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Vuốt ve, âu yếm, mơn trớn, nâng niu, vỗ về, trìu mến

Chia động từ

Hiện tại
яласка́ю
тыласка́ешь
он / она / оноласка́ет
мыласка́ем
выласка́ете
ониласка́ют
Quá khứ
Giống đựcласка́л
Giống cáiласка́ла
Giống trungласка́ло
Số nhiềuласка́ли
Mệnh lệnh
Số ítласка́й
Số nhiềuласка́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngласка́ющийласка́вший
Bị độngласка́емыйласканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từласка́яласкав, ласкавши

Ví dụ

  • ласкать взор
    làm vui mắt
  • ласкать слух
    làm vui tai, làm êm tai