лани́та ланита

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. má, gò má

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлани́талани́ты
Sinh cáchлани́тылани́т
Tặng cáchлани́телани́там
Đối cáchлани́тулани́ты
Công cụ cáchлани́той, лани́тоюлани́тами
Giới cáchлани́телани́тах

Từ đồng nghĩa