ландша́фт ландшафт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cảnh, phong cảnhпейзаж
  2. tranh sơn thủy, tranh phong cảnhкартинаbức

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchландша́фтландша́фты
Sinh cáchландша́фталандша́фтов
Tặng cáchландша́фтуландша́фтам
Đối cáchландша́фтландша́фты
Công cụ cáchландша́фтомландша́фтами
Giới cáchландша́фтеландша́фтах