ландша́фт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cảnh, phong cảnhпейзаж
- tranh sơn thủy, tranh phong cảnhкартинаbức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ландша́фт | ландша́фты |
| Sinh cách | ландша́фта | ландша́фтов |
| Tặng cách | ландша́фту | ландша́фтам |
| Đối cách | ландша́фт | ландша́фты |
| Công cụ cách | ландша́фтом | ландша́фтами |
| Giới cách | ландша́фте | ландша́фтах |
