лакри́ца лакрица

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. cây cam thảoрастение
  2. kẹo cam thảo, rễ cam thảo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлакри́ца—
Sinh cáchлакри́цы—
Tặng cáchлакри́це—
Đối cáchлакри́цу—
Công cụ cáchлакри́цей, лакри́цею—
Giới cáchлакри́це—

Từ đồng nghĩa