ладо́шка ладошка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bàn tay nhỏ, lòng bàn tay nhỏsmall; Diminutive of ладо́нь.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchладо́шкаладо́шки
Sinh cáchладо́шкиладо́шек
Tặng cáchладо́шкеладо́шкам
Đối cáchладо́шкуладо́шки
Công cụ cáchладо́шкойладо́шками
Giới cáchладо́шкеладо́шках