ла́дный ладный

tính từ

Nghĩa

  1. cân đối xinh xắnхорошо сложённый
  2. khéo léoловкий
  3. nhịp nhàng, đều đặnсогласованный
  4. thạo, giỏi, thành thạo, giỏi giangдельный
  5. tốt, chắc, khéoхорошо сделанный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchла́дныйла́дноела́днаяла́дные
Sinh cáchла́дногола́дногола́днойла́дных
Tặng cáchла́дномула́дномула́днойла́дным
Đối cáchла́дный, ла́дногола́дноела́днуюла́дные, ла́дных
Công cụ cáchла́днымла́днымла́дной, ла́дноюла́дными
Giới cáchла́дномла́дномла́днойла́дных
Dạng ngắnла́денла́дноладна́ла́дны

Từ liên quan

Từ phái sinh