лагу́на лагуна

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phá
  2. Vụng, phá, đầm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлагу́налагу́ны
Sinh cáchлагу́нылагу́н
Tặng cáchлагу́нелагу́нам
Đối cáchлагу́нулагу́ны
Công cụ cáchлагу́ной, лагу́ноюлагу́нами
Giới cáchлагу́нелагу́нах