нал
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tiền mặt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | на́л | на́лы |
| Sinh cách | на́ла | на́лов |
| Tặng cách | на́лу | на́лам |
| Đối cách | на́л | на́лы |
| Công cụ cách | на́лом | на́лами |
| Giới cách | на́ле | на́лах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | на́л | на́лы |
| Sinh cách | на́ла | на́лов |
| Tặng cách | на́лу | на́лам |
| Đối cách | на́л | на́лы |
| Công cụ cách | на́лом | на́лами |
| Giới cách | на́ле | на́лах |