нал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tiền mặt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchна́лна́лы
Sinh cáchна́лана́лов
Tặng cáchна́луна́лам
Đối cáchна́лна́лы
Công cụ cáchна́ломна́лами
Giới cáchна́лена́лах