ку́таемый кутаемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được quấn kín, được ủ ấm

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchку́таемыйку́таемоеку́таемаяку́таемые
Sinh cáchку́таемогоку́таемогоку́таемойку́таемых
Tặng cáchку́таемомуку́таемомуку́таемойку́таемым
Đối cáchку́таемого, ку́таемыйку́таемоеку́таемуюку́таемых, ку́таемые
Công cụ cáchку́таемымку́таемымку́таемой, ку́таемоюку́таемыми
Giới cáchку́таемомку́таемомку́таемойку́таемых
Dạng ngắnкутаемкутаемокутаемакутаемы

ку́тать кутать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cho. . . mặc quá ấm, mặc ấm quá cho, quấn ấm quá choодевать слишком тепло
  2. Quấn chặt, trùm kín, bọc, ủ

Chia động từ

Hiện tại
яку́таю
тыку́таешь
он / она / оноку́тает
мыку́таем
выку́таете
онику́тают
Quá khứ
Giống đựcку́тал
Giống cáiку́тала
Giống trungку́тало
Số nhiềuку́тали
Mệnh lệnh
Số ítку́тай
Số nhiềuку́тайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngку́тающийку́тавший
Bị độngку́таемыйку́танный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từку́таякутав, кутавши