куст

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bụi, bụi cây, cây bụi, cây nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchку́сткусты́
Sinh cáchкуста́кусто́в
Tặng cáchкусту́куста́м
Đối cáchку́сткусты́
Công cụ cáchкусто́мкуста́ми
Giới cáchкусте́куста́х

Ví dụ

  • спрятаться в куст ы
    sợ sệt, lảng tránh, lẩn trốn, trốn tránh

Từ liên quan