курси́вом
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chữ nối, viết chữ nối
- in nghiêng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | — |
| Sinh cách | — | — |
| Tặng cách | — | — |
| Đối cách | — | — |
| Công cụ cách | курсивом | — |
| Giới cách | — | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | — |
| Sinh cách | — | — |
| Tặng cách | — | — |
| Đối cách | — | — |
| Công cụ cách | курсивом | — |
| Giới cách | — | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | курси́в | курси́вы |
| Sinh cách | курси́ва | курси́вов |
| Tặng cách | курси́ву | курси́вам |
| Đối cách | курси́в | курси́вы |
| Công cụ cách | курси́вом | курси́вами |
| Giới cách | курси́ве | курси́вах |