курси́вом курсивом

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chữ nối, viết chữ nối
  2. in nghiêng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách——
Sinh cách——
Tặng cách——
Đối cách——
Công cụ cáchкурсивом—
Giới cách——

Từ liên quan

курси́в курсив

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. In ngả, in nghiêng, i-ta-lích

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкурси́вкурси́вы
Sinh cáchкурси́вакурси́вов
Tặng cáchкурси́вукурси́вам
Đối cáchкурси́вкурси́вы
Công cụ cáchкурси́вомкурси́вами
Giới cáchкурси́векурси́вах

Ví dụ

  • выделить какое-л. слово курсивом
    in chữ ngả (cho in ngả) chữ nào đấy