курси́в курсив

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. In ngả, in nghiêng, i-ta-lích

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкурси́вкурси́вы
Sinh cáchкурси́вакурси́вов
Tặng cáchкурси́вукурси́вам
Đối cáchкурси́вкурси́вы
Công cụ cáchкурси́вомкурси́вами
Giới cáchкурси́векурси́вах

Ví dụ

  • выделить какое-л. слово курсивом
    in chữ ngả (cho in ngả) chữ nào đấy