кукуру́за кукуруза

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ngô, bắpрастениеcâyZea mays
  2. ngô, bắpзёрна

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкукуру́закукуру́зы
Sinh cáchкукуру́зыкукуру́з
Tặng cáchкукуру́зекукуру́зам
Đối cáchкукуру́зукукуру́зы
Công cụ cáchкукуру́зой, кукуру́зоюкукуру́зами
Giới cáchкукуру́зекукуру́зах

Từ liên quan