кукуру́зник кукурузник

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. máy bay hai tầng cánh, máy bay nông nghiệp
  2. người trồng ngô, người ủng hộ chiến dịch ngô của Khrushchevhistorical

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкукуру́зниккукуру́зники
Sinh cáchкукуру́зникакукуру́зников
Tặng cáchкукуру́зникукукуру́зникам
Đối cáchкукуру́зниккукуру́зники
Công cụ cáchкукуру́зникомкукуру́зниками
Giới cáchкукуру́зникекукуру́зниках