кузне́ц кузнец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thợ rènмастер по ковке
  2. Thợ rèn, thợ rào

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкузне́цкузнецы́
Sinh cáchкузнеца́кузнецо́в
Tặng cáchкузнецу́кузнеца́м
Đối cáchкузнеца́кузнецо́в
Công cụ cáchкузнецо́мкузнеца́ми
Giới cáchкузнеце́кузнеца́х

Từ liên quan