ку́зница кузница

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. xưởng rèn
  2. lò rèn
  3. tiệm rèn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchку́зницаку́зницы
Sinh cáchку́зницыку́зниц
Tặng cáchку́зницеку́зницам
Đối cáchку́зницуку́зницы
Công cụ cáchку́зницейку́зницами
Giới cáchку́зницеку́зницах