кузи́на кузина

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. chị họ
  2. em họ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкузи́накузи́ны
Sinh cáchкузи́ныкузи́н
Tặng cáchкузи́некузи́нам
Đối cáchкузи́нукузи́н
Công cụ cáchкузи́ной, кузи́ноюкузи́нами
Giới cáchкузи́некузи́нах

Từ liên quan