кузи́на
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể кузе́нanh họ; em họ
Nghĩa
- chị họ
- em họ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кузи́на | кузи́ны |
| Sinh cách | кузи́ны | кузи́н |
| Tặng cách | кузи́не | кузи́нам |
| Đối cách | кузи́ну | кузи́н |
| Công cụ cách | кузи́ной, кузи́ною | кузи́нами |
| Giới cách | кузи́не | кузи́нах |