кузе́н кузен

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. anh họ
  2. em họ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкузе́нкузе́ны
Sinh cáchкузе́накузе́нов
Tặng cáchкузе́нукузе́нам
Đối cáchкузе́накузе́нов
Công cụ cáchкузе́номкузе́нами
Giới cáchкузе́некузе́нах

Từ liên quan

ку́зня кузня

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. tiệm thợ rèn, lò rèn
  2. tiệm thợ rèn, xưởng rèn
  3. cái nôi, lò đào tạo, nơi sản sinh
  4. lò rèn, xưởng rèn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchку́зняку́зни
Sinh cáchку́знику́зен
Tặng cáchку́знеку́зням
Đối cáchку́знюку́зни
Công cụ cáchку́зней, ку́знеюку́знями
Giới cáchку́знеку́знях