ку́дри
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Mớ tóc quăn, mái tóc xoăn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | ку́дри |
| Sinh cách | — | кудре́й |
| Tặng cách | — | кудря́м |
| Đối cách | — | ку́дри |
| Công cụ cách | кудрями | кудря́ми |
| Giới cách | — | кудря́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | ку́дри |
| Sinh cách | — | кудре́й |
| Tặng cách | — | кудря́м |
| Đối cách | — | ку́дри |
| Công cụ cách | кудрями | кудря́ми |
| Giới cách | — | кудря́х |