кудря́виться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- xoăn, uốn xoăn, cong lại, lượn sóng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кудря́влюсь |
| ты | кудря́вишься |
| он / она / оно | кудря́вится |
| мы | кудря́вимся |
| вы | кудря́витесь |
| они | кудря́вятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кудря́вился |
| Giống cái | кудря́вилась |
| Giống trung | кудря́вилось |
| Số nhiều | кудря́вились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кудря́вься |
| Số nhiều | кудря́вьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кудря́вящийся | кудря́вившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кудря́вясь | кудрявившись |