куда́хчущий
tính từ
Nghĩa
- đang cục tác
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | куда́хчущий | куда́хчущее | куда́хчущая | куда́хчущие |
| Sinh cách | куда́хчущего | куда́хчущего | куда́хчущей | куда́хчущих |
| Tặng cách | куда́хчущему | куда́хчущему | куда́хчущей | куда́хчущим |
| Đối cách | куда́хчущего, куда́хчущий | куда́хчущее | куда́хчущую | куда́хчущих, куда́хчущие |
| Công cụ cách | куда́хчущим | куда́хчущим | куда́хчущей, куда́хчущею | куда́хчущими |
| Giới cách | куда́хчущем | куда́хчущем | куда́хчущей | куда́хчущих |