крышева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lợp mái, làm mái, lợp nhà
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | крышу́ю |
| ты | крышу́ешь |
| он / она / оно | крышу́ет |
| мы | крышу́ем |
| вы | крышу́ете |
| они | крышу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | крышева́л |
| Giống cái | крышева́ла |
| Giống trung | крышева́ло |
| Số nhiều | крышева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | крышу́й |
| Số nhiều | крышу́йте |