крышева́ть крышевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lợp mái, làm mái, lợp nhà

Chia động từ

Hiện tại
якрышу́ю
тыкрышу́ешь
он / она / онокрышу́ет
мыкрышу́ем
выкрышу́ете
оникрышу́ют
Quá khứ
Giống đựcкрышева́л
Giống cáiкрышева́ла
Giống trungкрышева́ло
Số nhiềuкрышева́ли
Mệnh lệnh
Số ítкрышу́й
Số nhiềuкрышу́йте

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa