кружа́щий
tính từ
Nghĩa
- đang quay vòng, đang xoay tròn
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кружа́щий | кружа́щее | кружа́щая | кружа́щие |
| Sinh cách | кружа́щего | кружа́щего | кружа́щей | кружа́щих |
| Tặng cách | кружа́щему | кружа́щему | кружа́щей | кружа́щим |
| Đối cách | кружа́щего, кружа́щий | кружа́щее | кружа́щую | кружа́щих, кружа́щие |
| Công cụ cách | кружа́щим | кружа́щим | кружа́щей, кружа́щею | кружа́щими |
| Giới cách | кружа́щем | кружа́щем | кружа́щей | кружа́щих |