вскружи́ть вскружить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm say, làm choáng, làm mất trí

Chia động từ

Tương lai
явскружу́
тывскру́жишь
он / она / оновскру́жит
мывскру́жим
вывскру́жите
онивскру́жат
Quá khứ
Giống đựcвскружи́л
Giống cáiвскружи́ла
Giống trungвскружи́ло
Số nhiềuвскружи́ли
Mệnh lệnh
Số ítвскружи́
Số nhiềuвскружи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вскружи́вший
Bị động—вскружённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вскружи́в, вскруживши