кропя́щий кропящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang rắc, đang vẩy nướcrain

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкропя́щийкропя́щеекропя́щаякропя́щие
Sinh cáchкропя́щегокропя́щегокропя́щейкропя́щих
Tặng cáchкропя́щемукропя́щемукропя́щейкропя́щим
Đối cáchкропя́щего, кропя́щийкропя́щеекропя́щуюкропя́щих, кропя́щие
Công cụ cáchкропя́щимкропя́щимкропя́щей, кропя́щеюкропя́щими
Giới cáchкропя́щемкропя́щемкропя́щейкропя́щих

кропи́ть кропить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Rảy nước, rưới nước, vã nước

Chia động từ

Hiện tại
якроплю́
тыкропи́шь
он / она / онокропи́т
мыкропи́м
выкропи́те
оникропя́т
Quá khứ
Giống đựcкропи́л
Giống cáiкропи́ла
Giống trungкропи́ло
Số nhiềuкропи́ли
Mệnh lệnh
Số ítкропи́
Số nhiềuкропи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкропя́щийкропи́вший
Bị độngкропи́мыйкроплённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкропя́кропив, кропивши