кропи́ло кропило

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. bình thánh thủy, chổi thánh, bình rảy nước thánh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкропи́локропи́ла
Sinh cáchкропи́лакропи́л
Tặng cáchкропи́лукропи́лам
Đối cáchкропи́локропи́ла
Công cụ cáchкропи́ломкропи́лами
Giới cáchкропи́лекропи́лах

Từ liên quan

кропи́ть кропить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Rảy nước, rưới nước, vã nước

Chia động từ

Hiện tại
якроплю́
тыкропи́шь
он / она / онокропи́т
мыкропи́м
выкропи́те
оникропя́т
Quá khứ
Giống đựcкропи́л
Giống cáiкропи́ла
Giống trungкропи́ло
Số nhiềuкропи́ли
Mệnh lệnh
Số ítкропи́
Số nhiềuкропи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкропя́щийкропи́вший
Bị độngкропи́мыйкроплённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкропя́кропив, кропивши