Nghĩa
- bình thánh thủy, chổi thánh, bình rảy nước thánh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | кропи́ло | кропи́ла |
|---|
| Sinh cách | кропи́ла | кропи́л |
|---|
| Tặng cách | кропи́лу | кропи́лам |
|---|
| Đối cách | кропи́ло | кропи́ла |
|---|
| Công cụ cách | кропи́лом | кропи́лами |
|---|
| Giới cách | кропи́ле | кропи́лах |
|---|
Nghĩa
- Rảy nước, rưới nước, vã nước
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | кроплю́ |
|---|
| ты | кропи́шь |
|---|
| он / она / оно | кропи́т |
|---|
| мы | кропи́м |
|---|
| вы | кропи́те |
|---|
| они | кропя́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | кропи́л |
|---|
| Giống cái | кропи́ла |
|---|
| Giống trung | кропи́ло |
|---|
| Số nhiều | кропи́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | кропи́ |
|---|
| Số nhiều | кропи́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | кропя́щий | кропи́вший |
|---|
| Bị động | кропи́мый | кроплённый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | кропя́ | кропив, кропивши |
|---|