кромса́ющий кромсающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang chặt vụn, đang xé nát

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкромса́ющийкромса́ющеекромса́ющаякромса́ющие
Sinh cáchкромса́ющегокромса́ющегокромса́ющейкромса́ющих
Tặng cáchкромса́ющемукромса́ющемукромса́ющейкромса́ющим
Đối cáchкромса́ющего, кромса́ющийкромса́ющеекромса́ющуюкромса́ющих, кромса́ющие
Công cụ cáchкромса́ющимкромса́ющимкромса́ющей, кромса́ющеюкромса́ющими
Giới cáchкромса́ющемкромса́ющемкромса́ющейкромса́ющих

кромса́ть кромсать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cắt ẩu... ra, cắt bừa... ra, cắt vụn... ra

Chia động từ

Hiện tại
якромса́ю
тыкромса́ешь
он / она / онокромса́ет
мыкромса́ем
выкромса́ете
оникромса́ют
Quá khứ
Giống đựcкромса́л
Giống cáiкромса́ла
Giống trungкромса́ло
Số nhiềuкромса́ли
Mệnh lệnh
Số ítкромса́й
Số nhiềuкромса́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкромса́ющийкромса́вший
Bị độngкромсаемыйкромсанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкромса́якромсав, кромсавши