кромса́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Cắt ẩu... ra, cắt bừa... ra, cắt vụn... ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кромса́ю |
| ты | кромса́ешь |
| он / она / оно | кромса́ет |
| мы | кромса́ем |
| вы | кромса́ете |
| они | кромса́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кромса́л |
| Giống cái | кромса́ла |
| Giống trung | кромса́ло |
| Số nhiều | кромса́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кромса́й |
| Số nhiều | кромса́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кромса́ющий | кромса́вший |
| Bị động | кромсаемый | кромсанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кромса́я | кромсав, кромсавши |