кро́лик
danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể крольчи́хаThỏ cái
Nghĩa
- thỏ
- bộ lông thỏмех.
- Thỏ, thỏ nhà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кро́лик | кро́лики |
| Sinh cách | кро́лика | кро́ликов |
| Tặng cách | кро́лику | кро́ликам |
| Đối cách | кро́лика | кро́ликов |
| Công cụ cách | кро́ликом | кро́ликами |
| Giới cách | кро́лике | кро́ликах |
