кро́лик кролик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thỏ
  2. bộ lông thỏмех.
  3. Thỏ, thỏ nhà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкро́ликкро́лики
Sinh cáchкро́ликакро́ликов
Tặng cáchкро́ликукро́ликам
Đối cáchкро́ликакро́ликов
Công cụ cáchкро́ликомкро́ликами
Giới cáchкро́ликекро́ликах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa