крольча́тина
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- thịt thỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крольча́тина | — |
| Sinh cách | крольча́тины | — |
| Tặng cách | крольча́тине | — |
| Đối cách | крольча́тину | — |
| Công cụ cách | крольча́тиной | — |
| Giới cách | крольча́тине | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крольча́тина | — |
| Sinh cách | крольча́тины | — |
| Tặng cách | крольча́тине | — |
| Đối cách | крольча́тину | — |
| Công cụ cách | крольча́тиной | — |
| Giới cách | крольча́тине | — |