крети́н кретин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người mắc chứng đầnчеловек, страдающий кретинизмом
  2. thằng nguглупый человек
  3. đồ nguглупый человек
  4. Người đần độn, người bị chứng độn
  5. Đồ đần độn, đồ ngu si, đồ mặt nạc, cây thịtthông tục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрети́нкрети́ны
Sinh cáchкрети́накрети́нов
Tặng cáchкрети́нукрети́нам
Đối cáchкрети́накрети́нов
Công cụ cáchкрети́номкрети́нами
Giới cáchкрети́некрети́нах