крети́нка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- kẻ đần độn, đồ ngốc, con đần
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крети́нка | крети́нки |
| Sinh cách | крети́нки | крети́нок |
| Tặng cách | крети́нке | крети́нкам |
| Đối cách | крети́нку | крети́нок |
| Công cụ cách | крети́нкой, крети́нкою | крети́нками |
| Giới cách | крети́нке | крети́нках |