кре́стник крестник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Con đỡ đầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкре́стниккре́стники
Sinh cáchкре́стникакре́стников
Tặng cáchкре́стникукре́стникам
Đối cáchкре́стникакре́стников
Công cụ cáchкре́стникомкре́стниками
Giới cáchкре́стникекре́стниках

Từ liên quan