крепко-на́крепко крепко-накрепкоthành ngữNghĩarất chặt, vô cùng chắc, siết chặtTừ liên quanкре́пкоVững chắc, chặt chẽ, mạnh mẽ, mãnh liệt, chắc, chặt, rịt