крени́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể накрени́тьсяnghiêng; nghiêng mạn
Nghĩa
- Nghiêng, nánh
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | креня́щийся | крени́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | креня́сь | кренившись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | креня́щийся | крени́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | креня́сь | кренившись |