Từ điển

    крени́ться крениться

    động từthể chưa hoàn thành
    Cặp thể накрени́тьсяnghiêng; nghiêng mạn

    Nghĩa

    1. Nghiêng, nánh

    Chia động từ

    Tính động từ

    hiện tạiquá khứ
    Chủ độngкреня́щийсякрени́вшийся
    Bị động——
    hiện tạiquá khứ
    Trạng động từкреня́ськренившись
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)