накрени́ться накрениться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nghiêng
  2. nghiêng mạn
  3. chao nghiêng
  4. nghiêng, chòng chành

Chia động từ

Tương lai
янакреню́сь
тынакрени́шься
он / она / ононакрени́тся
мынакрени́мся
вынакрени́тесь
онинакреня́тся
Quá khứ
Giống đựcнакрени́лся
Giống cáiнакрени́лась
Giống trungнакрени́лось
Số nhiềuнакрени́лись
Mệnh lệnh
Số ítнакрени́сь
Số nhiềuнакрени́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—накрени́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—накрени́вшись, накреня́сь