кре́йсер крейсер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tàu tuần biển, tàu tuần dương, tuần dương hạm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкре́йсеркрейсера́
Sinh cáchкре́йсеракрейсеро́в
Tặng cáchкре́йсерукрейсера́м
Đối cáchкре́йсеркрейсера́
Công cụ cáchкре́йсеромкрейсера́ми
Giới cáchкре́йсерекрейсера́х

Từ liên quan