крейсировать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chạyсовершать рейсыtheo hành trình nhất định của tàu thủy
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кре́йсирую |
| ты | кре́йсируешь |
| он / она / оно | кре́йсирует |
| мы | кре́йсируем |
| вы | кре́йсируете |
| они | кре́йсируют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кре́йсировал |
| Giống cái | кре́йсировала |
| Giống trung | кре́йсировало |
| Số nhiều | кре́йсировали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кре́йсируй |
| Số nhiều | кре́йсируйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кре́йсирующий | кре́йсировавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кре́йсируя | крейсировавши |