красу́ющийся красующийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang khoe khoang, đang phô trương
  2. đang nổi bật đẹp đẽ, đang tô điểm

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкрасу́ющийсякрасу́ющеесякрасу́ющаясякрасу́ющиеся
Sinh cáchкрасу́ющегосякрасу́ющегосякрасу́ющейсякрасу́ющихся
Tặng cáchкрасу́ющемусякрасу́ющемусякрасу́ющейсякрасу́ющимся
Đối cáchкрасу́ющегося, красу́ющийсякрасу́ющеесякрасу́ющуюсякрасу́ющихся, красу́ющиеся
Công cụ cáchкрасу́ющимсякрасу́ющимсякрасу́ющейся, красу́ющеюсякрасу́ющимися
Giới cáchкрасу́ющемсякрасу́ющемсякрасу́ющейсякрасу́ющихся

красова́ться красоваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Khoe mẽ, phô trương vẻ đẹp, làm điệu làm bộ, vây vo, giương vây, vây
  2. Khoe sắc, phô sắc, phô bày sắc đẹp, đẹp nổi bật lên

Chia động từ

Hiện tại
якрасу́юсь
тыкрасу́ешься
он / она / онокрасу́ется
мыкрасу́емся
выкрасу́етесь
оникрасу́ются
Quá khứ
Giống đựcкрасова́лся
Giống cáiкрасова́лась
Giống trungкрасова́лось
Số nhiềuкрасова́лись
Mệnh lệnh
Số ítкрасу́йся
Số nhiềuкрасу́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкрасу́ющийсякрасова́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкрасу́яськрасовавшись