красноба́й краснобай

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ nói khoác, nhà hùng biện
  2. kẻ nói khoác
  3. nhà hùng biện
  4. kẻ nói khoác, kẻ rỗng tuếch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрасноба́йкрасноба́и
Sinh cáchкрасноба́якрасноба́ев
Tặng cáchкрасноба́юкрасноба́ям
Đối cáchкрасноба́якрасноба́ев
Công cụ cáchкрасноба́емкрасноба́ями
Giới cáchкрасноба́екрасноба́ях

Từ liên quan