красноба́й
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ nói khoác, nhà hùng biện
- kẻ nói khoác
- nhà hùng biện
- kẻ nói khoác, kẻ rỗng tuếch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | красноба́й | красноба́и |
| Sinh cách | красноба́я | красноба́ев |
| Tặng cách | красноба́ю | красноба́ям |
| Đối cách | красноба́я | красноба́ев |
| Công cụ cách | красноба́ем | красноба́ями |
| Giới cách | красноба́е | красноба́ях |