красноба́йство краснобайство

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự nói khoác, lời nói rỗng tuếch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрасноба́йство—
Sinh cáchкрасноба́йства—
Tặng cáchкрасноба́йству—
Đối cáchкрасноба́йство—
Công cụ cáchкрасноба́йством—
Giới cáchкрасноба́йстве—