красне́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đỏ mặt, ửng đỏ, chuyển sang màu đỏ, ửng hồng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | красне́юсь |
| ты | красне́ешься |
| он / она / оно | красне́ется |
| мы | красне́емся |
| вы | красне́етесь |
| они | красне́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | красне́лся |
| Giống cái | красне́лась |
| Giống trung | красне́лось |
| Số nhiều | красне́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | красне́йся |
| Số nhiều | красне́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | красне́ющийся | красне́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | красне́ясь | красневшись |