красне́ть краснеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đỏ daот прилива крови к коже
  2. đỏ mặtот стыда, смущения - о лице
  3. đỏ ra, thành đỏ, hóa đỏтановиться краснымthành

Chia động từ

Hiện tại
якрасне́ю
тыкрасне́ешь
он / она / онокрасне́ет
мыкрасне́ем
выкрасне́ете
оникрасне́ют
Quá khứ
Giống đựcкрасне́л
Giống cáiкрасне́ла
Giống trungкрасне́ло
Số nhiềuкрасне́ли
Mệnh lệnh
Số ítкрасне́й
Số nhiềuкрасне́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкрасне́ющийкрасне́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкрасне́якраснев, красневши

Ví dụ

  • руки краснетьеют
    hai tay đỏ vì lạnh, lạnh đỏ tay
  • мне за тебя приходится краснеть
    tao phải xấu hổ [ngượng mặt] vì mày

Từ liên quan