краса́вчик красавчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chàng đẹp trai
  2. giỏi lắm, người tàilike молоде́ц

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкраса́вчиккраса́вчики
Sinh cáchкраса́вчикакраса́вчиков
Tặng cáchкраса́вчикукраса́вчикам
Đối cáchкраса́вчикакраса́вчиков
Công cụ cáchкраса́вчикомкраса́вчиками
Giới cáchкраса́вчикекраса́вчиках

Từ đồng nghĩa