краса́вец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người đẹp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | краса́вец | краса́вцы |
| Sinh cách | краса́вца | краса́вцев |
| Tặng cách | краса́вцу | краса́вцам |
| Đối cách | краса́вца | краса́вцев |
| Công cụ cách | краса́вцем | краса́вцами |
| Giới cách | краса́вце | краса́вцах |
Ví dụ
- молодой красавецchàng trai đẹp, trang thanh niên tuấn tú, anh chàng đẹp trai (điển trai)
- красавец городthành phố hoa lệ
